hỉ xả
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, hoan hỉ mà buông bỏ, xả bỏ: Chỉ thái độ vui vẻ, tự nguyện từ bỏ hoặc hy sinh một điều gì đó (thường là lợi ích, tài sản, hoặc bản thân) mà không hề luyến tiếc, vướng bận.
- Vui lòng cho đi, vui vẻ chấp nhận mất mát: Thể hiện tinh thần rộng lượng, không màng tới được mất, vui vẻ chấp nhận sự thiệt thòi hoặc sự hy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tinh thần hỉ xả của các nhà hảo tâm đã giúp xây dựng nhiều ngôi trường mới. (Tinh thần vui vẻ cho đi của các nhà hảo tâm đã giúp xây dựng nhiều ngôi trường mới.)
- Cụ sống một đời hỉ xả, chẳng màng đến của cải vật chất. (Cụ sống một đời vui vẻ buông bỏ, chẳng màng đến của cải vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tấm lòng hỉ xả": chỉ tấm lòng rộng lượng, sẵn sàng cho đi một cách vui vẻ.
- Mọi người đều cảm phục tấm lòng hỉ xả của vị sư trụ trì. (Mọi người đều cảm phục tấm lòng vui vẻ buông bỏ của vị sư trụ trì.)
"Sống tinh thần hỉ xả": lối sống không chấp nhất, vui vẻ với sự cho đi và buông bỏ.
- Theo đạo Phật, sống tinh thần hỉ xả sẽ giúp tâm hồn thanh thản. (Theo đạo Phật, sống tinh thần vui vẻ xả bỏ sẽ giúp tâm hồn thanh thản.)
Biến thể và từ gần giống
Hỉ (tính từ): vui mừng, hoan hỉ.
- Tin ấy khiến mọi người vô cùng hoan hỉ. (Tin ấy khiến mọi người vô cùng vui mừng.)
Xả (động từ): buông bỏ, từ bỏ.
- Phải biết xả bỏ những phiền muộn không cần thiết. (Phải biết buông bỏ những phiền muộn không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Hoan hỉ: vui mừng, vui vẻ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
- Xả kỷ: hy sinh bản thân, quên mình vì người khác.
- Vị tha: vì người khác, không vì bản thân.
Thành ngữ liên quan
"Hỉ xả vị tha": vui vẻ hy sinh, cho đi vì lợi ích của người khác.
- Tinh thần hỉ xả vị tha là một đức tính cao quý. (Tinh thần vui vẻ hy sinh vì người khác là một đức tính cao quý.)
"Buông xả": buông bỏ, không níu giữ (thường dùng trong Phật giáo).
- Muốn an lạc, trước hết phải học cách buông xả. (Muốn an lạc, trước hết phải học cách buông bỏ.)